Từ tiếp nhận công nghệ đến dẫn dắt đổi mới: hành trình vươn lên của khoa học – công nghệ Trung Quốc

Quá trình biến đổi của Trung Quốc trong lĩnh vực khoa học và công nghệ là một chuỗi bước đi có mục tiêu: tận dụng quan hệ quốc tế, xây dựng năng lực trong nước và mở rộng ảnh hưởng sang thị trường toàn cầu. Kết quả là một hệ sinh thái nghiên cứu – sản xuất mạnh mẽ, từ cơ sở hạ tầng lớn đến lượng nhà nghiên cứu đông đảo, đã giúp nước này trở thành một trong các siêu cường công nghệ hiện nay.

Khởi điểm từ hợp tác quốc tế và chuyển giao công nghệ

Giai đoạn đầu của quá trình tái cấu trúc công nghệ dựa nhiều vào hợp tác với các đối tác phương Tây. Việc ký kết các thỏa thuận và quan hệ đối tác chiến lược đã mở đường cho việc tiếp nhận kỹ thuật, quản trị và quy trình sản xuất. Một ví dụ minh họa là hợp tác trong ngành điện hạt nhân: các lò phản ứng tại nhà máy Daya Bay được xây dựng dựa trên công nghệ PWR-900 do một công ty Pháp cung cấp.

Lò phản ứng hạt nhân tại nhà máy điện Daya Bay
Lò phản ứng hạt nhân tại nhà máy điện Daya Bay, Trung Quốc được xây dựng nhờ quá trình chuyển giao công nghệ với công ty Framatome, Pháp (Ảnh: Berkeley Labs New Center).

Không chỉ dừng lại ở các dự án hạ tầng lớn, những hợp tác sâu hơn với các tập đoàn toàn cầu trong lĩnh vực hàng không, điện tử và giao thông đã tạo điều kiện cho chuyển giao công nghệ có hệ thống. Sau khi tiếp nhận, Trung Quốc đã triển khai các chính sách nội địa hóa, đào tạo nguồn nhân lực và phát triển khu vực sản xuất chuyên biệt để tiếp tục nâng cấp năng lực công nghệ.

Xây dựng năng lực nội sinh: từ đặc khu đến chuỗi nghiên cứu

Một phần quan trọng trong chiến lược là tạo ra môi trường nội sinh thuận lợi cho đổi mới. Các đặc khu kinh tế đóng vai trò là nơi tập trung nguồn lực, thu hút nhân tài và doanh nghiệp, đồng thời là nơi thử nghiệm các mô hình sản xuất mới. Từ cộng đồng kỹ sư và sinh viên được luân chuyển trong các khu này, nhiều công ty chuyên về công nghệ đã xuất hiện và phát triển các chuỗi giá trị công nghiệp quan trọng, như tinh chế silicon cho pin mặt trời.

Đặc khu kinh tế Thâm Quyến (Trung Quốc).
Đặc khu kinh tế Thâm Quyến (Trung Quốc).

Song song với phát triển sản xuất, Trung Quốc gia tăng đầu tư cho cơ sở nghiên cứu và đào tạo. Mạng lưới các viện, trường đại học và trung tâm nghiên cứu mở rộng cả về quy mô và chất lượng, tạo nền tảng để các nghiên cứu thuần túy dần chuyển sang ứng dụng thương mại.

Những lĩnh vực chiến lược và vị thế trên bản đồ công nghệ

Thành tựu của Trung Quốc không chỉ là số lượng mà còn là phạm vi công nghệ mà nước này đang dẫn đầu hoặc đi trước nhiều nền kinh tế lớn. Theo một báo cáo quốc tế, trong danh mục công nghệ được coi là quan trọng, Trung Quốc giữ vai trò dẫn đầu trong nhiều lĩnh vực, bao gồm kết nối vô tuyến, vật liệu, lưu trữ năng lượng và những mảng liên quan đến phương tiện xanh.

Sự phát triển của ngành phương tiện điện là minh chứng rõ rệt: một tỉ lệ lớn thị trường ô tô điện toàn cầu thuộc về các doanh nghiệp Trung Quốc. Trong khi đó, hệ thống sở hữu trí tuệ trong nước cũng phản ánh xu hướng tăng nhanh của hoạt động sáng chế, đặc biệt ở mảng điện tử, viễn thông và khoa học máy tính.

Quy mô đầu tư, tổ chức nghiên cứu và nhân lực

Quy mô chi tiêu cho khoa học và công nghệ, cùng với việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng nghiên cứu, là một yếu tố khiến vị thế Trung Quốc trở nên nổi bật. Các tổ chức nghiên cứu lớn như Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc có quy mô nhân lực rất lớn, với số lượng nhà nghiên cứu cao hơn nhiều tổ chức tương đương ở một số nước châu Âu. Song song đó, nguồn lực tài chính dành cho nghiên cứu cũng được ghi nhận ở mức đáng kể so với một số đơn vị nghiên cứu nổi tiếng quốc tế.

Trung Quốc giờ đây đã có những mẫu máy bay thương mại của riêng mình
Sau khi hợp tác chuyển giao công nghệ với hãng hàng không Airbus, Trung Quốc giờ đây đã có những mẫu máy bay thương mại của riêng mình. (Ảnh: Aviation Week).

Số lượng nhà nghiên cứu có ảnh hưởng quốc tế từ Trung Quốc cũng gia tăng đáng kể. Dữ liệu xếp hạng ảnh hưởng cho thấy nhiều nhà khoa học Trung Quốc hiện nằm trong các bảng xếp hạng thế giới về trích dẫn và tầm ảnh hưởng nghiên cứu, với con số được ghi nhận vượt đáng kể so với một số quốc gia khác về cùng hạng mục.

Tác động đến đối thủ và chuỗi cung ứng toàn cầu

Sự trỗi dậy của nền khoa học – công nghệ Trung Quốc kéo theo những thay đổi đáng kể trong cạnh tranh toàn cầu. Những ngành từng là lợi thế của các công ty phương Tây đã chứng kiến mức cạnh tranh gay gắt, khi doanh nghiệp Trung Quốc không chỉ sản xuất mà còn phát triển công nghệ lõi. Điều này khiến nhiều doanh nghiệp nước ngoài phải điều chỉnh chiến lược hoặc đối mặt với sự suy giảm thị phần ở một số mảng.

Ở các lĩnh vực mới nổi, đặc biệt là công nghệ xanh, sự bứt phá về năng lực sản xuất, nghiên cứu và bằng sáng chế đã tạo ra sức ép cạnh tranh trên quy mô toàn cầu. Những thay đổi này không chỉ ảnh hưởng đến năng lực sản xuất mà còn liên quan tới chuỗi cung ứng, chi phí và khả năng đổi mới của các đối thủ.

Những nhân tố làm nên khác biệt

Nhiều yếu tố cấu thành nên bước chuyển: chính sách nhà nước ưu tiên đổi mới, đầu tư hạ tầng nghiên cứu, chiến lược thu hút và đào tạo nhân tài, cùng với khả năng tiếp nhận rồi nội địa hóa công nghệ từ đối tác nước ngoài. Tập hợp các chính sách và nguồn lực này đã tạo ra hiệu ứng cộng hưởng, giúp từ việc tiếp nhận công nghệ ban đầu, Trung Quốc dần phát triển khả năng tự chủ và rồi đi tới vị thế dẫn đầu trong một số mảng chuyên sâu.


Năm 2023, Trung Quốc lần đầu tiên đưa phi hành gia dân sự lên trạm vũ trụ Thiên Cung do chính quốc gia này xây dựng (Ảnh: Space News).

Những điểm cần theo dõi trong tương lai

Mặc dù có nhiều bước tiến, hành trình của một nền khoa học mạnh mẽ vẫn cần thời gian để khẳng định chiều sâu và sự bền vững. Những khía cạnh như chất lượng nghiên cứu lâu dài, khả năng thương mại hóa công nghệ cao, và năng lực duy trì đổi mới là các tiêu chí quyết định xem một quốc gia có giữ vị thế dẫn đầu hay không. Việc tiếp tục đầu tư vào nhân lực, hạ tầng và môi trường pháp lý cho sáng tạo sẽ là yếu tố then chốt.

Kết luận: bài học từ một chiến lược dài hơi

Thay vì một bước nhảy vội vàng, tiến trình Trung Quốc là kết quả của chiến lược nhiều chiều: khai thác quan hệ quốc tế để học hỏi, tạo nền tảng trong nước để phát triển, và sau đó nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường toàn cầu. Những kết quả đã thấy — về cơ sở hạ tầng, số lượng nhà nghiên cứu, hoạt động sáng chế và vị thế trong vài mảng công nghệ — cho thấy một chuyển đổi có hệ thống, mang tính chiến lược rõ rệt.

Với bối cảnh hiện tại, điều quan trọng với người quan sát là phân biệt giữa thành tựu ngắn hạn do mở rộng sản xuất và bước tiến dài hạn dựa trên đổi mới bền vững. Chuỗi hành động từ tiếp nhận công nghệ đến tự chủ nghiên cứu chính là chìa khóa để hiểu cách một quốc gia có thể vươn lên thành cường quốc khoa học.